supercivilized
/,sju:pə'sivilaizd/
Học thuậtThân thiện
A supercivilized society uses advanced technology to maintain perfect public parks.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá văn minh: Mô tả một xã hội, cộng đồng hoặc cá nhân đã phát triển đến một mức độ văn minh, tinh tế hoặc phức tạp rất cao, đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực về sự xa rời tự nhiên, quá cầu kỳ hoặc suy đồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some critics argue that the supercivilized society has lost touch with basic human instincts. (Một số nhà phê bình cho rằng xã hội quá văn minh đã đánh mất sự kết nối với những bản năng cơ bản của con người.)
- His supercivilized manners seemed out of place in the rustic countryside. (Cách cư xử quá văn minh của anh ta có vẻ không phù hợp ở vùng nông thôn mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "supercivilized decadence": sự suy đồi của một nền văn minh quá mức.
- The historian wrote about the supercivilized decadence that preceded the empire's fall. (Nhà sử học viết về sự suy đồi quá văn minh đã xảy ra trước khi đế chế sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Civilized (adj): văn minh, có tổ chức, lịch sự.
- A civilized discussion (Một cuộc thảo luận văn minh).
- Overcivilized (adj): (gần nghĩa) quá văn minh, thường dùng thay thế cho "supercivilized".
- Decadent (adj): suy đồi, sa đọa (có thể là hệ quả của việc quá văn minh).
Từ đồng nghĩa
- Overrefined: quá tinh tế, quá trau chuốt.
- Hypercivilized: cực kỳ văn minh (nhấn mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Primitive: nguyên thủy, sơ khai.
- Uncivilized: không văn minh, dã man.
- Rustic: mộc mạc, thôn dã.
A supercivilized society uses advanced technology to maintain perfect public parks.
tính từ
- quá văn minh