superclass

/'sju:pəkɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
superclass

A biologist writes the word "superclass" on a whiteboard during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học, Phân loại học):
    • Liên lớp: Một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm dưới ngành (phylum) trên lớp (class). được sử dụng để nhóm các lớp chung những đặc điểm tiến hóa quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mammals and reptiles belong to different classes within the same superclass Tetrapoda. (Động vật bò sát thuộc về các lớp khác nhau trong cùng một liên lớp Tetrapoda.)
    • The biologist explained the evolutionary relationships by pointing to the superclass on the taxonomic chart. (Nhà sinh vật học giải thích mối quan hệ tiến hóa bằng cách chỉ vào liên lớp trên biểu đồ phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming - OOP): Mặc dù không phải nghĩa sinh học chính, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "superclass" có thể được dùng để chỉ một lớp (class) từ đó các lớp khác kế thừa thuộc tính phương thức.
    • In Java, the Animal class might be the superclass of Dog and Cat. (Trong Java, lớp Animal có thể siêu lớp của lớp Dog Cat.)
    • Lưu ý: Trong tiếng Việt chuyên ngành Công nghệ Thông tin, thuật ngữ "lớp cha" hoặc "lớp cơ sở" phổ biến hơn "siêu lớp" cho nghĩa này.
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomic rank (n): Bậc phân loại.
  • Subphylum (n): Phân ngành (cấp bậc dưới ngành).
  • Infraclass (n): Phân lớp (cấp bậc dưới lớp).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Trong phân loại học, tên gọi các cấp bậc (như ngành, lớp, bộ) duy nhất. Có thể diễn đạt bằng cụm từ: a major taxonomic grouping above class (một nhóm phân loại chính nằm trên lớp).
superclass

A biologist writes the word "superclass" on a whiteboard during a lecture.

danh từ
  1. (sinh vật học) liên lớp