supercolumnar
/,sju:pəlɑ:s/
Học thuậtThân thiện
A grand temple features a supercolumnar facade with multiple stacked colonnades.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xây trên cột: "supercolumnar" mô tả một cấu trúc kiến trúc được xây dựng hoặc đặt ở phía trên các cột.
- Có nhiều tầng cột: "supercolumnar" cũng có thể mô tả một kiến trúc có nhiều lớp hoặc tầng cột chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient temple features a supercolumnar structure supporting the roof. (Ngôi đền cổ có cấu trúc xây trên cột để đỡ mái.)
- The design is supercolumnar, with three distinct levels of columns. (Thiết kế có nhiều tầng cột, với ba tầng cột riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "supercolumnar order": trật tự kiến trúc nhiều tầng cột.
- The building's façade follows a supercolumnar order, creating a grand impression. (Mặt tiền của tòa nhà tuân theo trật tự nhiều tầng cột, tạo ra ấn tượng tráng lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Columnar (adj): (thuộc) cột, có dạng cột.
- The rock formation had a columnar shape. (Sự hình thành đá có hình dạng cột.)
Từ đồng nghĩa
- Multi-tiered columnar: có nhiều tầng cột.
- Column-supported: được các cột đỡ.
A grand temple features a supercolumnar facade with multiple stacked colonnades.
tính từ
- (kiến trúc) xây trên cột
- có nhiều tầng cột