superconductivity

/'sju:pə,kɔndʌk'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
superconductivity

A scientist demonstrates superconductivity by levitating a magnet above a cooled material.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng siêu dẫn; Tính siêu dẫn: Một tính chất vật đặc biệt của một số vật liệu, trong đó điện trở hoàn toàn biến mất từ trường bị đẩy ra khỏi vật liệu khi được làm lạnh xuống dưới một nhiệt độ tới hạn rất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of superconductivity revolutionized physics. (Việc khám phá ra hiện tượng siêu dẫn đã cách mạng hóa ngành vật .)
    • Superconductivity allows for the creation of very powerful electromagnets. (Tính siêu dẫn cho phép tạo ra các nam châm điện cực mạnh.)
    • Researchers are trying to achieve superconductivity at higher temperatures. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng đạt được hiện tượng siêu dẫnnhiệt độ cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-temperature superconductivity": hiện tượng siêu dẫn nhiệt độ cao.

    • The field of high-temperature superconductivity is a major area of condensed matter physics. (Lĩnh vực siêu dẫn nhiệt độ cao một lĩnh vực chính của vật vật chất ngưng tụ.)
  • "Room-temperature superconductivity": hiện tượng siêu dẫnnhiệt độ phòng.

    • Achieving practical room-temperature superconductivity remains a "holy grail" for scientists. (Đạt được hiện tượng siêu dẫnnhiệt độ phòng thực tế vẫn "chén thánh" đối với các nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Superconducting (adj): (thuộc về) siêu dẫn.

    • A superconducting wire has zero electrical resistance. (Một dây siêu dẫn điện trở bằng không.)
  • Superconductor (n): vật liệu siêu dẫn.

    • Niobium-tin is a common type of superconductor. (Niobium-thiếc một loại vật liệu siêu dẫn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Zero-resistance state: trạng thái điện trở bằng không (mô tả một đặc tính chính của hiện tượng siêu dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "superconductivity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superconductivity")

superconductivity

A scientist demonstrates superconductivity by levitating a magnet above a cooled material.

danh từ
  1. (vật ) hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn