superconductor
/,sju:pəkən'dʌktə/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully places a superconductor above a magnet to demonstrate levitation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất siêu dẫn: Một vật liệu có thể dẫn điện mà không có điện trở và đẩy từ trường ra khỏi bên trong nó khi được làm lạnh dưới một nhiệt độ tới hạn nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are searching for a room-temperature superconductor. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng.)
- This new material acts as a superconductor at very low temperatures. (Vật liệu mới này hoạt động như một chất siêu dẫn ở nhiệt độ rất thấp.)
- The discovery of the superconductor revolutionized magnetic levitation technology. (Việc phát hiện ra chất siêu dẫn đã cách mạng hóa công nghệ đệm từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High-temperature superconductor": Chất siêu dẫn nhiệt độ cao, thường chỉ các vật liệu siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn nitơ lỏng (trên 77K).
- Research into high-temperature superconductors is a major field in condensed matter physics. (Nghiên cứu về các chất siêu dẫn nhiệt độ cao là một lĩnh vực chính trong vật lý vật chất ngưng tụ.)
"Conventional superconductor": Chất siêu dẫn thông thường, được giải thích bằng lý thuyết BCS.
- Lead and mercury are examples of conventional superconductors. (Chì và thủy ngân là những ví dụ về chất siêu dẫn thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Superconducting (tính từ): có tính siêu dẫn.
- They built a superconducting magnet for the MRI machine. (Họ đã chế tạo một nam châm siêu dẫn cho máy MRI.)
Superconductivity (danh từ): hiện tượng siêu dẫn, tính siêu dẫn.
- The phenomenon of superconductivity was first observed in 1911. (Hiện tượng siêu dẫn lần đầu tiên được quan sát vào năm 1911.)
Từ đồng nghĩa
- Siêu dẫn (cách gọi tắt trong tiếng Việt).
- Vật liệu siêu dẫn (cụm từ giải thích rõ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'superconductor')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'superconductor')
A scientist carefully places a superconductor above a magnet to demonstrate levitation.
danh từ
- (vật lý), (điện học) chất siêu dẫn