supercooled
/'sju:pəku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm đông: Trạng thái của một chất lỏng vẫn duy trì ở thể lỏng dưới điểm đông đặc thông thường của nó, thường do không có các hạt nhân để bắt đầu quá trình kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Supercooled water can exist at temperatures below 0°C. (Nước chậm đông có thể tồn tại ở nhiệt độ dưới 0°C.)
- The experiment demonstrated the properties of a supercooled liquid. (Thí nghiệm đã minh họa các tính chất của một chất lỏng chậm đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "supercooled state": trạng thái chậm đông.
- The metal was maintained in a supercooled state for several hours. (Kim loại được duy trì ở trạng thái chậm đông trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Supercool (động từ): làm chậm đông, làm lạnh dưới điểm đông mà không đông đặc.
- Scientists can supercool pure water in controlled conditions. (Các nhà khoa học có thể làm chậm đông nước tinh khiết trong điều kiện được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Undercooled: chậm đông (cùng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
tính từ
- (vật lý) chậm đông