supercritique

Học thuật
Thân thiện
supercritique

Un fluide supercritique est utilisé pour extraire des composés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu tới hạn: Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái của một chất khi các điều kiện nhiệt độ áp suất của vượt quá các giá trị tới hạn, khiến ranh giới giữa pha lỏng pha khí biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau supercritique est utilisée dans certains procédés industriels. (Nước siêu tới hạn được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
    • Pour atteindre un état supercritique, il faut dépasser la température et la pression critiques. (Để đạt được trạng thái siêu tới hạn, cần phải vượt quá nhiệt độ áp suất tới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluide supercritique": chất lưu siêu tới hạn.
    • Le CO₂ supercritique est un excellent solvant. (CO₂ siêu tới hạnmột dung môi tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercriticité (danh từ giống cái): tính siêu tới hạn, trạng thái siêu tới hạn.
    • La supercriticité permet des applications uniques. (Tính siêu tới hạn cho phép những ứng dụng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Au-delà du point critique: vượt quá điểm tới hạn (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong vật hóa học. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
supercritique

Un fluide supercritique est utilisé pour extraire des composés.

tính từ
  1. (vậthọc) siêu tới hạn