supercritique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu tới hạn: Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái của một chất khi các điều kiện nhiệt độ và áp suất của nó vượt quá các giá trị tới hạn, khiến ranh giới giữa pha lỏng và pha khí biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau supercritique est utilisée dans certains procédés industriels. (Nước siêu tới hạn được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
- Pour atteindre un état supercritique, il faut dépasser la température et la pression critiques. (Để đạt được trạng thái siêu tới hạn, cần phải vượt quá nhiệt độ và áp suất tới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fluide supercritique": chất lưu siêu tới hạn.
- Le CO₂ supercritique est un excellent solvant. (CO₂ siêu tới hạn là một dung môi tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Supercriticité (danh từ giống cái): tính siêu tới hạn, trạng thái siêu tới hạn.
- La supercriticité permet des applications uniques. (Tính siêu tới hạn cho phép những ứng dụng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Au-delà du point critique: vượt quá điểm tới hạn (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý và hóa học. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (vật lý học) siêu tới hạn