superdreadnought
/,sju:pə'drednɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Lịch sử):
- Tàu chiến xupeđretnot: Một loại thiết giáp hạm thế hệ sau, được phát triển từ và mạnh hơn loại dreadnought nguyên thủy, thống trị các hạm đội biển trong giai đoạn trước và trong Thế chiến thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Royal Navy launched several classes of superdreadnoughts before World War I. (Hải quân Hoàng gia Anh đã hạ thủy nhiều lớp tàu chiến xupeđretnot trước Thế chiến thứ nhất.)
- The superdreadnought featured larger guns and improved armor compared to its predecessor. (Tàu chiến xupeđretnot có đặc điểm là pháo lớn hơn và giáp bảo vệ được cải tiến so với thế hệ trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và nghiên cứu hải quân để phân biệt các thế hệ thiết giáp hạm đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Dreadnought (n): (Lịch sử) Tàu chiến đretnot, loại thiết giáp hạm hiện đại đầu tiên, đặt tên theo chiếc HMS Dreadnought của Anh (1906), khiến mọi tàu chiến trước đó trở nên lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Battleship (n): Thiết giáp hạm (từ chung hơn, không chỉ riêng thế hệ superdreadnought).
- Capital ship (n): Tàu chiến chủ lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- (sử học) tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought)