superelevation

/,sju:pər,eli'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
superelevation

A train travels safely around a curved track with superelevation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Độ siêu cao: Sự chênh lệch chủ đích về độ cao giữa hai mép của một đoạn đường (đường bộ, đường sắt) tại các khúc cua, nhằm chống lại lực ly tâm đảm bảo an toàn, ổn định cho phương tiện khi vào cua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer calculated the necessary superelevation for the highway curve. (Kỹ sư đã tính toán độ siêu cao cần thiết cho khúc cua của đường cao tốc.)
    • Proper superelevation prevents trains from derailing on sharp bends. (Độ siêu cao phù hợp ngăn tàu hỏa trật bánh trên những khúc cua gấp.)
    • The design includes a gradual increase in superelevation along the transition curve. (Thiết kế bao gồm việc tăng dần độ siêu cao dọc theo đường cong chuyển tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate of superelevation": Tỷ lệ siêu cao, thường được biểu thị bằng phần trăm hoặc tỷ số giữa độ chênh cao chiều rộng mặt đường.

    • The maximum rate of superelevation is governed by safety standards. (Tỷ lệ siêu cao tối đa được quy định bởi các tiêu chuẩn an toàn.)
  • "Superelevation runoff": Đoạn đường chuyển tiếp siêu cao, phần đường độ siêu cao thay đổi từ 0 đến giá trị thiết kế đầy đủ.

    • The superelevation runoff must be long enough for a smooth and comfortable ride. (Đoạn chuyển tiếp siêu cao phải đủ dài để đảm bảo chuyển động êm ái thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cant (n): Từ đồng nghĩa thường dùng trong ngành đường sắt, cũng có nghĩa độ siêu cao.

    • Railway cant is critical for high-speed travel. (Độ siêu cao đường sắt rất quan trọng cho việc di chuyển tốc độ cao.)
  • Banking (n): Cách gọi thông thường hơn cho hiện tượng nghiêng mặt đườngkhúc cua, thường dùng trong đua xe hoặc nói chung.

    • The banking of the racetrack allows cars to maintain higher speeds in corners. (Độ nghiêng của đường đua cho phép xe duy trì tốc độ cao hơn trong các góc cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross slope on curves: Độ dốc ngang trên đường cong.
  • Cant (chuyên ngành đường sắt): Độ siêu cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

superelevation

A train travels safely around a curved track with superelevation.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắtnhững chỗ đường vòng)
  2. sự đắp cao lên, sự xây cao lên