supereminence
/,sju:pə'reminəns/
Học thuậtThân thiện
The artist's supereminence was evident in every brushstroke of the masterpiece.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tuyệt tác, tính siêu việt: Trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác, ở một mức độ rất cao, thường được coi là xuất sắc nhất hoặc tốt nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supereminence of her scientific research was recognized worldwide. (Tính siêu việt trong nghiên cứu khoa học của bà đã được cả thế giới công nhận.)
- They discussed the supereminence of classical music in that era. (Họ thảo luận về tính tuyệt tác của âm nhạc cổ điển trong thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve supereminence": đạt đến địa vị siêu việt.
- Through decades of hard work, the artist achieved supereminence in his field. (Qua nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, nghệ sĩ đó đã đạt đến địa vị siêu việt trong lĩnh vực của mình.)
"acknowledge the supereminence of": thừa nhận tính siêu việt của.
- Critics were forced to acknowledge the supereminence of the novel's narrative technique. (Các nhà phê bình buộc phải thừa nhận tính siêu việt trong kỹ thuật kể chuyện của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Supereminent (tính từ): siêu việt, tuyệt tác.
- He is a supereminent figure in modern philosophy. (Ông ấy là một nhân vật siêu việt trong triết học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Preeminence: sự ưu việt, sự xuất chúng.
- Supremacy: địa vị tối cao, sự vượt trội.
- Excellence: sự xuất sắc, ưu tú.
Từ trái nghĩa
- Inferiority: tính chất thấp kém.
- Mediocrity: sự tầm thường.
The artist's supereminence was evident in every brushstroke of the masterpiece.
danh từ
- tính tuyệt tác, tính siêu việt