supereminent
/,sju:pə'reminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu việt, vượt trội hơn hẳn: Chỉ một người, vật, hoặc phẩm chất có địa vị, chất lượng, hoặc sự xuất sắc vượt xa tất cả những thứ khác cùng loại, ở một mức độ rất cao và đáng chú ý.
- Tuyệt tác, xuất chúng: Thường dùng để miêu tả thứ gì đó đạt đến đỉnh cao, nổi bật một cách đặc biệt và không thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her supereminent talent in mathematics was recognized by the university. (Tài năng siêu việt của cô ấy trong môn toán đã được trường đại học công nhận.)
- The artist achieved supereminent status among his contemporaries. (Người nghệ sĩ đã đạt được địa vị siêu việt giữa những người cùng thời với ông.)
- This discovery is of supereminent importance to the field of science. (Khám phá này có tầm quan trọng tuyệt đối đối với lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"supereminent above all others": siêu việt trên tất cả những thứ khác.
- His dedication made him supereminent above all other candidates. (Sự tận tâm của anh ấy khiến anh trở nên siêu việt hơn tất cả các ứng viên khác.)
"of supereminent quality": có chất lượng tuyệt hảo.
- The jury selected the piece for its supereminent quality. (Ban giám khảo đã chọn tác phẩm vì chất lượng tuyệt hảo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Eminent (adj): nổi tiếng, xuất chúng, lỗi lạc (mức độ cao nhưng có thể thấp hơn "supereminent").
- He is an eminent scholar in his field. (Ông ấy là một học giả lỗi lạc trong lĩnh vực của mình.)
Preeminent (adj): ưu tú nhất, xuất sắc nhất, đứng đầu (nhấn mạnh vị trí số một).
- She is the preeminent expert on this topic. (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Supreme: tối cao, tuyệt đỉnh.
- Paramount: tối quan trọng, tối thượng.
- Peerless: vô song, không ai sánh bằng.
- Unsurpassed: không gì vượt qua được, vô địch.
Từ trái nghĩa
- Mediocre: tầm thường, xoàng.
- Inferior: thấp kém, kém hơn.
- Ordinary: bình thường, thông thường.
tính từ
- tuyệt tác, siêu việt