superethical

/,sju:pər'eθikəl/
Học thuật
Thân thiện
superethical

A researcher presents a superethical framework for artificial intelligence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu đạo đức: Vượt lên trên hoặc vượt ra ngoài những tiêu chuẩn đạo đức thông thường. Từ này thường mô tả các nguyên tắc, hành vi hoặc lý tưởng tính chất đạo đứcmức độ cao nhất, phi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her decision to donate all her wealth was considered superethical. (Quyết định quyên góp toàn bộ tài sản của ấy được coi siêu đạo đức.)
    • The philosopher proposed a superethical framework that transcends cultural norms. (Nhà triết học đề xuất một khuôn khổ siêu đạo đức vượt lên trên các chuẩn mực văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superethical conduct": hành vi siêu đạo đức.
    • The saint was known for his superethical conduct throughout his life. (Vị thánh được biết đến với hành vi siêu đạo đức trong suốt cuộc đời.)
  • "superethical ideal": lý tưởng siêu đạo đức.
    • Striving for a superethical ideal can be a lifelong pursuit. (Phấn đấu cho một lý tưởng siêu đạo đức có thể một mục tiêu cả đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Superethically (trạng từ): một cách siêu đạo đức.
    • He acted superethically, putting others' needs far above his own. (Anh ấy hành động một cách siêu đạo đức, đặt nhu cầu của người khác lên cao hơn rất nhiều so với bản thân.)
  • Ethical (tính từ): (thuộc) đạo đức, đạo đức.
  • Unethical (tính từ): phi đạo đức.
Từ đồng nghĩa
  • Supramoral: siêu luân lý.
  • Hyperethical: cực kỳ đạo đức (nhấn mạnh mức độ cao).
Lưu ý
  • "Superethical" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản triết học, đạo đức học hoặc thần học để thảo luận về các tiêu chuẩn đạo đức tuyệt đối hoặc lý tưởng.
superethical

A researcher presents a superethical framework for artificial intelligence.

tính từ
  1. siêu đạo đức