superexcellence

/,sju:pə'reksələns/
Học thuật
Thân thiện
superexcellence

A student achieves superexcellence in her science project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuyệt diệu, sự tuyệt vời, sự xuất chúng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất vượt xa mức xuất sắc thông thường, ở mức độ cao nhất, gần như không thể vượt qua được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superexcellence of her performance left the audience in awe. (Sự tuyệt diệu trong màn trình diễn của ấy đã khiến khán giả kinh ngạc.)
    • We aim not just for quality, but for superexcellence in every product. (Chúng tôi hướng tới không chỉ chất lượng, sự xuất chúng trong từng sản phẩm.)
    • His research achieved a level of superexcellence rarely seen in the field. (Nghiên cứu của ông ấy đạt tới một tầm cao xuất chúng hiếm thấy trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a standard of superexcellence": một tiêu chuẩn của sự tuyệt hảo.

    • The academy is known for its standard of superexcellence. (Học viện nổi tiếng với tiêu chuẩn tuyệt hảo của mình.)
  • "to strive for superexcellence": phấn đấu cho sự xuất chúng.

    • Our team constantly strives for superexcellence. (Đội ngũ của chúng tôi không ngừng phấn đấu cho sự xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superexcellent (tính từ): tuyệt diệu, xuất chúng.

    • This is a superexcellent piece of craftsmanship. (Đây một tác phẩm thủ công xuất chúng.)
  • Excellence (danh từ): sự xuất sắc (mức độ cao, nhưng thấp hơn "superexcellence").

  • Perfection (danh từ): sự hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa
  • Supremacy: sự tối cao, sự vượt trội hơn hẳn.
  • Preeminence: sự ưu tú, sự nổi bật hơn hẳn.
  • Transcendence: sự siêu việt, vượt lên trên mức thông thường.
Lưu ý
  • "Superexcellence" một danh từ tương đối trang trọng hiếm gặp, thường được dùng trong văn cảnh học thuật, phê bình hoặc để nhấn mạnh một thành tựu đặc biệt phi thường, vượt xa mọi kỳ vọng.
superexcellence

A student achieves superexcellence in her science project.

danh từ
  1. sự tuyệt diệu, sự tuyệt vời, sự xuất chúng