superexcellent
/,sju:pə'reksələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng: Chỉ một thứ gì đó có chất lượng vượt trội hơn hẳn mức xuất sắc thông thường, ở cấp độ cao nhất, hiếm có.
- Thượng hảo hạng: Chỉ phẩm chất hoặc đẳng cấp cao nhất, vượt xa mọi tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chef prepared a superexcellent meal that everyone remembered for years. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt diệu mà mọi người nhớ mãi trong nhiều năm.)
- Her performance was not just good; it was superexcellent. (Màn trình diễn của cô ấy không chỉ tốt; nó là xuất chúng.)
- This is a superexcellent piece of craftsmanship. (Đây là một tác phẩm thủ công thượng hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superexcellent quality": chất lượng tuyệt hảo, vượt trội.
- The brand is known for its superexcellent quality. (Thương hiệu này nổi tiếng vì chất lượng tuyệt hảo.)
"deemed superexcellent": được coi là xuất chúng.
- Only a few works in the gallery are deemed superexcellent. (Chỉ một vài tác phẩm trong phòng trưng bày được coi là xuất chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Excellent (adj): xuất sắc, tuyệt vời (mức độ cao nhưng thông thường hơn "superexcellent").
- Superb (adj): tuyệt vời, tuyệt hảo.
- Outstanding (adj): nổi bật, xuất sắc.
- Exceptional (adj): đặc biệt, phi thường.
Từ đồng nghĩa
- Peerless: vô song, không ai sánh bằng.
- Unsurpassed: không gì vượt qua được, tột đỉnh.
- Matchless: vô địch, không có đối thủ.
Lưu ý về từ vựng
- "Superexcellent" là một từ mang tính trang trọng và nhấn mạnh, thường được dùng trong văn viết hoặc lời khen ngợi đặc biệt hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh mức độ vượt trội vượt xa cả "excellent".
tính từ
- tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng; thượng hảo hạng