superexcellent

/,sju:pə'reksələnt/
Học thuật
Thân thiện
superexcellent

A student receives a superexcellent grade on her science project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng: Chỉ một thứ đó chất lượng vượt trội hơn hẳn mức xuất sắc thông thường, ở cấp độ cao nhất, hiếm có.
    • Thượng hảo hạng: Chỉ phẩm chất hoặc đẳng cấp cao nhất, vượt xa mọi tiêu chuẩn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef prepared a superexcellent meal that everyone remembered for years. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt diệu mọi người nhớ mãi trong nhiều năm.)
    • Her performance was not just good; it was superexcellent. (Màn trình diễn của ấy không chỉ tốt; xuất chúng.)
    • This is a superexcellent piece of craftsmanship. (Đây một tác phẩm thủ công thượng hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superexcellent quality": chất lượng tuyệt hảo, vượt trội.

    • The brand is known for its superexcellent quality. (Thương hiệu này nổi tiếng chất lượng tuyệt hảo.)
  • "deemed superexcellent": được coi xuất chúng.

    • Only a few works in the gallery are deemed superexcellent. (Chỉ một vài tác phẩm trong phòng trưng bày được coi xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellent (adj): xuất sắc, tuyệt vời (mức độ cao nhưng thông thường hơn "superexcellent").
  • Superb (adj): tuyệt vời, tuyệt hảo.
  • Outstanding (adj): nổi bật, xuất sắc.
  • Exceptional (adj): đặc biệt, phi thường.
Từ đồng nghĩa
  • Peerless: vô song, không ai sánh bằng.
  • Unsurpassed: không vượt qua được, tột đỉnh.
  • Matchless: vô địch, không đối thủ.
Lưu ý về từ vựng
  • "Superexcellent" một từ mang tính trang trọng nhấn mạnh, thường được dùng trong văn viết hoặc lời khen ngợi đặc biệt hơn trong hội thoại hàng ngày. nhấn mạnh mức độ vượt trội vượt xa cả "excellent".
superexcellent

A student receives a superexcellent grade on her science project.

tính từ
  1. tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng; thượng hảo hạng