superexcitation
/'sju:pər,eksi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kích thích quá mức: Trạng thái bị kích động, kích thích vượt quá mức độ bình thường hoặc mức độ lành mạnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh lý học, tâm lý học hoặc vật lý để mô tả một hệ thống bị đẩy vào trạng thái hoạt động cực cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superexcitation of the nerve cells led to a seizure. (Sự kích thích quá mức của các tế bào thần kinh đã dẫn đến một cơn co giật.)
- Avoid superexcitation before bedtime to ensure good sleep. (Tránh sự kích thích quá mức trước giờ đi ngủ để đảm bảo giấc ngủ ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý/điện tử: Chỉ trạng thái mà một nguyên tử, phân tử hoặc mạch điện nhận năng lượng vượt quá mức cơ bản, dẫn đến trạng thái kích thích rất cao.
- The laser operates by achieving superexcitation in the medium. (Laser hoạt động bằng cách đạt được sự kích thích quá mức trong môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Superexcited (tính từ): Ở trạng thái bị kích thích quá mức.
- The superexcited electron quickly releases energy. (Electron bị kích thích quá mức nhanh chóng giải phóng năng lượng.)
- Excitation (danh từ): Sự kích thích (mức độ thông thường).
- Overexcitation (danh từ): Sự kích thích quá mức (nghĩa gần tương đương, thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Overstimulation: Sự kích thích quá mức.
- Hyperexcitation: Sự kích thích quá mức (thường dùng trong y sinh).
Từ trái nghĩa
- Inhibition: Sự ức chế.
- Depression: Sự trầm cảm, sự suy giảm hoạt động.
danh từ
- sự kích thích quá mức