superfétatoire

Học thuật
Thân thiện
superfétatoire

L'explication superfétatoire a été retirée du manuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thừa, không cần thiết: Chỉ một cái gì đó được thêm vào một cách không cần thiết, vượt quá mức đủ hoặc cần thiết, trở nên dư thừa.
    • Thừa thãi, rườm rà: Diễn tả sự dư thừa đến mức làm phức tạp hoặc nặng nề thêm không mang lại giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une explication superfétatoire. (Một lời giải thích thừa.)
    • Ces décorations sont superfétatoires et alourdissent la présentation. (Những đồ trang trí nàythừa thãi làm nặng nề bài thuyết trình.)
    • Il a ajouté des détails superfétatoires à son rapport. (Anh ấy đã thêm những chi tiết thừa vào báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong phê bình: Thường dùng để phê bình một yếu tố trong tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc lập luậnkhông cần thiết, làm giảm đi sự trong sáng hoặc hiệu quả.

    • La dernière scène du film est jugée superfétatoire par les critiques. (Cảnh cuối của bộ phim bị các nhà phê bình đánh giáthừa.)
  • Trong ngữ cảnh triết học hoặcluận: Chỉ một luận điểm hoặc giả thuyết không cần thiết cho lập luận chính.

    • Cette hypothèse est superfétatoire pour démontrer le théorème. (Giả thuyết nàythừa để chứng minh định lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfluité (danh từ giống cái): Sự thừa thãi, tính chất dư thừa.
    • La superfluité des arguments affaiblit sa thèse. (Tính thừa thãi của các lập luận làm yếu đi luận điểm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutile: vô ích, không cần thiết.
  • Redondant: thừa, lặp lại.
  • Excédentaire: dư thừa, vượt quá.
  • Accessoire: phụ, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Nécessaire: cần thiết.
  • Essentiel: thiết yếu.
  • Indispensable: không thể thiếu.
  • Utile: hữu ích.
Thành ngữ liên quan
  • Faire du superfétatoire: (Cụm động từ, ít phổ biến) Làm một việc thừa thãi, không cần thiết.
    • Inutile de faire du superfétatoire, ta réponse est déjà claire. (Không cần phải làm điều thừa thãi, câu trả lời của chúng ta đã rõ ràng rồi.)
superfétatoire

L'explication superfétatoire a été retirée du manuel.

tính từ
  1. thừa
    • Explication superfétatoire
      lời giải phẫu thích thừa