superfétatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thừa, không cần thiết: Chỉ một cái gì đó được thêm vào một cách không cần thiết, vượt quá mức đủ hoặc cần thiết, trở nên dư thừa.
- Thừa thãi, rườm rà: Diễn tả sự dư thừa đến mức làm phức tạp hoặc nặng nề thêm mà không mang lại giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une explication superfétatoire. (Một lời giải thích thừa.)
- Ces décorations sont superfétatoires et alourdissent la présentation. (Những đồ trang trí này là thừa thãi và làm nặng nề bài thuyết trình.)
- Il a ajouté des détails superfétatoires à son rapport. (Anh ấy đã thêm những chi tiết thừa vào báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn phong phê bình: Thường dùng để phê bình một yếu tố trong tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc lập luận là không cần thiết, làm giảm đi sự trong sáng hoặc hiệu quả.
- La dernière scène du film est jugée superfétatoire par les critiques. (Cảnh cuối của bộ phim bị các nhà phê bình đánh giá là thừa.)
Trong ngữ cảnh triết học hoặc lý luận: Chỉ một luận điểm hoặc giả thuyết không cần thiết cho lập luận chính.
- Cette hypothèse est superfétatoire pour démontrer le théorème. (Giả thuyết này là thừa để chứng minh định lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfluité (danh từ giống cái): Sự thừa thãi, tính chất dư thừa.
- La superfluité des arguments affaiblit sa thèse. (Tính thừa thãi của các lập luận làm yếu đi luận điểm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inutile: vô ích, không cần thiết.
- Redondant: thừa, lặp lại.
- Excédentaire: dư thừa, vượt quá.
- Accessoire: phụ, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Nécessaire: cần thiết.
- Essentiel: thiết yếu.
- Indispensable: không thể thiếu.
- Utile: hữu ích.
Thành ngữ liên quan
- Faire du superfétatoire: (Cụm động từ, ít phổ biến) Làm một việc thừa thãi, không cần thiết.
- Inutile de faire du superfétatoire, ta réponse est déjà claire. (Không cần phải làm điều thừa thãi, câu trả lời của chúng ta đã rõ ràng rồi.)
tính từ
- thừa
- Explication superfétatoirelời giải phẫu thích thừa