superfamily

/'sju:pə,fæmili/
Học thuật
Thân thiện
superfamily

A biologist studies the evolutionary tree of a superfamily.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Liên họ: Một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, xếp trên họ (family) dưới bộ (order). được sử dụng để nhóm các họ quan hệ tiến hóa gần gũi với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superfamily Apoidea includes bees and their relatives. (Liên họ Apoidea bao gồm ong các họ hàng của chúng.)
    • Scientists placed these two families within the same superfamily due to shared anatomical features. (Các nhà khoa học đã xếp hai họ này vào cùng một liên họ do chung các đặc điểm giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo, tài liệu khoa học về phân loại tiến hóa của động vật hoặc thực vật.
    • The study proposed a revision of the entire superfamily. (Nghiên cứu đề xuất một sự sửa đổi cho toàn bộ liên họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomic rank (n): Cấp bậc phân loại. ( dụ: - Giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi loài các cấp bậc phân loại.)
  • Clade (n): Nhánh (một nhóm sinh vật bao gồm một tổ tiên chung tất cả hậu duệ của ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ phân loại học cụ thể này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "a taxonomic group above family" (một nhóm phân loại trên cấp họ).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt sinh học cổ sinh vật học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: "superfamily" từ ghép, với tiền tố "super-" (có nghĩa "trên", "vượt trội") kết hợp với "family" (họ).
superfamily

A biologist studies the evolutionary tree of a superfamily.

danh từ
  1. (sinh vật học) liên họ