superfast
/'sju:pə'fɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực nhanh, siêu nhanh: Mô tả một thứ gì đó có tốc độ rất cao, vượt xa mức độ nhanh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new train is superfast, cutting travel time in half. (Tàu mới cực nhanh, cắt giảm một nửa thời gian di chuyển.)
- We need a superfast internet connection for this online meeting. (Chúng tôi cần một kết nối internet siêu nhanh cho cuộc họp trực tuyến này.)
- The company promises superfast delivery within the city. (Công ty hứa hẹn dịch vụ giao hàng cực nhanh trong nội thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superfast" trong ngữ cảnh công nghệ: Thường dùng để mô tả tốc độ xử lý, truyền dữ liệu, hoặc kết nối mạng.
- This processor enables superfast computing for complex tasks. (Bộ xử lý này cho phép tính toán siêu nhanh cho các nhiệm vụ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfast broadband (n): Băng thông rộng siêu tốc.
- Many homes now have access to superfast broadband. (Nhiều gia đình giờ đây có thể tiếp cận băng thông rộng siêu tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely fast: cực kỳ nhanh.
- Ultra-fast: siêu tốc, cực nhanh.
- High-speed: tốc độ cao.
Từ trái nghĩa
- Slow: chậm.
- Sluggish: ì ạch, chậm chạp.