superficially
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hời hợt, bề ngoài, không đi sâu vào chi tiết hoặc bản chất thực sự.
- "Superficially" diễn tả một hành động hoặc nhận xét chỉ dựa trên bề mặt, không xem xét kỹ lưỡng hoặc không có chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ hời hợt quan tâm đến dự án, nhưng thực ra anh ấy không thực sự để tâm.)
- (Nhìn bề ngoài, hai bức tranh trông giống nhau, nhưng kỹ thuật của chúng rất khác biệt.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách hời hợt, che giấu cảm xúc thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superficially similar": tương tự ở bề ngoài.
- The two theories are superficially similar, but one is based on evidence. (Hai học thuyết tương tự nhau ở bề ngoài, nhưng một cái dựa trên bằng chứng.)
"To examine something superficially": xem xét điều gì đó một cách hời hợt.
- If you examine the data superficially, you might miss important details. (Nếu bạn xem xét dữ liệu một cách hời hợt, bạn có thể bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Superficial (tính từ): hời hợt, bề ngoài.
- She has a superficial understanding of the topic. (Cô ấy có hiểu biết hời hợt về chủ đề này.)
Superficiality (danh từ): tính hời hợt, sự nông cạn.
- The superficiality of his arguments was obvious. (Sự hời hợt trong lập luận của anh ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
Shallowly: một cách nông cạn, hời hợt.
- He shallowly agreed with the proposal without thinking. (Anh ấy nông cạn đồng ý với đề xuất mà không suy nghĩ.)
Outwardly: về mặt bề ngoài.
- Outwardly, she appeared calm. (Về mặt bề ngoài, cô ấy trông bình tĩnh.)
Cursory: lướt qua, qua loa (thường dùng cho hành động kiểm tra).
- A cursory glance at the report showed no errors. (Một cái nhìn lướt qua báo cáo cho thấy không có lỗi.)
Thành ngữ liên quan
"On the surface": trên bề mặt, nhìn bề ngoài.
- On the surface, everything seems fine, but there are problems underneath. (Trên bề mặt, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng có vấn đề bên dưới.)
"Skin deep": nông cạn, chỉ ở lớp ngoài.
- His kindness is only skin deep. (Lòng tốt của anh ấy chỉ là bề ngoài.)