superficiellement

Học thuật
Thân thiện
superficiellement

Il a nettoyé la plaie superficiellement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • bề mặt, trên bề mặt: Mô tả một cái gì đó chỉ xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến lớp ngoài cùng, không đi sâu vào bên trong.
    • Một cách nông cạn, hời hợt: Mô tả cách làm hoặc hiểu biết về một vấn đề không sự nghiên cứu, suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La plaie est blessée superficiellement. (Vết thương bị tổn hại bề mặt.)
    • Il a nettoyé la table superficiellement, sans enlever toutes les taches. (Anh ấy đã lau bàn một cách hời hợt, không lau sạch hết các vết bẩn.)
    • Je connais ce sujet superficiellement, je ne peux pas en discuter en détail. (Tôi biết chủ đề này một cách nông cạn, tôi không thể thảo luận chi tiết về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examiner superficiellement": xem xét một cách qua loa.

    • Le médecin a examiné *superficiellement le patient par manque de temps.* (Bác sĩ đã khám qua loa cho bệnh nhânthiếu thời gian.)
  • "Traiter un problème superficiellement": giải quyết một vấn đề một cách hời hợt, không đi vào gốc rễ.

    • Il ne faut pas traiter cette crise *superficiellement.* (Không nên giải quyết cuộc khủng hoảng này một cách hời hợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Superficiel (adj): (thuộc về) bề mặt; nông cạn, hời hợt.

    • Une blessure *superficielle.* (Một vết thương bề mặt.)
    • Une personne *superficielle.* (Một người nông cạn.)
  • Superficialité (n): tính chất bề mặt; sự nông cạn, hời hợt.

    • La *superficialité de son analyse.* (Tính hời hợt trong phân tích của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một cách nhẹ nhàng (về mức độ).
  • Sommairement: một cách sơ lược, qua loa.
  • Hâtivement: một cách vội vàng, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
  • Profondément: một cách sâu sắc.
  • Minutieusement: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
  • Approfondiment: một cách thấu đáo.
superficiellement

Il a nettoyé la plaie superficiellement.

phó từ
  1. bề mặt
    • Blessé superficiellement
      bị thươngbề mặt
  2. nông cạn, hời hợt
    • Connaître superficiellement
      biết hời hợt

Từ có nhắc đến "superficiellement"