superfinition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự rà tinh: Một quy trình gia công cơ khí tinh xảo, nhằm tạo ra bề mặt có độ nhẵn và độ chính xác hình học rất cao. Đây là bước gia công cuối cùng sau các quá trình như mài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La superfinition est essentielle pour les pièces de moteur de précision. (Sự rà tinh là thiết yếu đối với các chi tiết động cơ chính xác.)
- Cette technique de superfinition permet d'obtenir un état de surface exceptionnel. (Kỹ thuật rà tinh này cho phép đạt được một trạng thái bề mặt đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opération de superfinition": thao tác/phép rà tinh.
- L'opération de superfinition réduit considérablement la rugosité. (Thao tác rà tinh làm giảm đáng kể độ nhám.)
"Pierre de superfinition": đá rà tinh.
- Il faut choisir la bonne pierre de superfinition pour ce matériau. (Cần chọn đúng loại đá rà tinh cho vật liệu này.)
Biến thể và từ gần giống
Superfinir (động từ): rà tinh.
- Il faut superfinir cette surface pour atteindre la tolérance. (Cần phải rà tinh bề mặt này để đạt được dung sai.)
Superfinisseur (danh từ giống đực): máy rà tinh, người thợ rà tinh.
- Le superfinisseur est un équipement spécialisé. (Máy rà tinh là một thiết bị chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Rodage fin: sự rà tinh, sự mài rà tinh (thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
Procédé de superfinition: quy trình rà tinh.
- Le procédé de superfinition est une étape cruciale en métrologie. (Quy trình rà tinh là một bước quan trọng trong ngành đo lường.)
Traitement par superfinition: xử lý bằng phương pháp rà tinh.
- Le traitement par superfinition améliore la durée de vie des pièces. (Việc xử lý bằng phương pháp rà tinh cải thiện tuổi thọ của các chi tiết.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự rà tinh