superfluidity
/,sju:pə'flu:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng siêu lỏng; tính siêu lỏng: Một trạng thái vật chất đặc biệt của một chất lỏng, trong đó chất lỏng đó chảy mà không có ma sát (độ nhớt bằng không) và có độ dẫn nhiệt cực cao. Đây là một hiệu ứng lượng tử vĩ mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Helium-4 exhibits superfluidity at temperatures close to absolute zero. (Heli-4 thể hiện tính siêu lỏng ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối.)
- The discovery of superfluidity was a major breakthrough in low-temperature physics. (Việc khám phá ra hiện tượng siêu lỏng là một bước đột phá lớn trong vật lý nhiệt độ thấp.)
- Scientists study superfluidity to understand quantum mechanics better. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng siêu lỏng để hiểu rõ hơn về cơ học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe superfluidity": quan sát hiện tượng siêu lỏng.
- They were able to observe superfluidity in an ultracold atomic gas. (Họ đã có thể quan sát hiện tượng siêu lỏng trong một khí nguyên tử siêu lạnh.)
"the onset of superfluidity": điểm bắt đầu/sự khởi phát của trạng thái siêu lỏng.
- The onset of superfluidity occurs at a specific critical temperature. (Sự khởi phát của trạng thái siêu lỏng xảy ra ở một nhiệt độ tới hạn cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Superfluid (adj, n): (tính từ) có tính siêu lỏng; (danh từ) chất siêu lỏng.
- Superfluid helium can flow up the sides of a container. (Heli siêu lỏng có thể chảy lên thành bình chứa.)
Superfluous (adj): thừa thãi, dư thừa. (Lưu ý: Từ này có gốc từ tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành mô tả một hiện tượng vật lý cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (vật lý) hiện tượng siêu lỏng; tính siêu lỏng