superheaterodyne

/'sju:pə'haiwei/
Học thuật
Thân thiện
superheaterodyne

A radio technician adjusts the superheaterodyne to improve reception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thu đổi tần: Một loại máy thu thanh (radio) sử dụng kỹ thuật trộn tần số để chuyển đổi tín hiệu thu được thành một tần số trung gian cố định, giúp việc khuếch đại lọc tín hiệu hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superheterodyne receiver revolutionized radio technology. (Máy thu đổi tần đã cách mạng hóa công nghệ radio.)
    • Most modern radios are based on the superheterodyne principle. (Hầu hết các máy thu thanh hiện đại đều dựa trên nguyên đổi tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superheterodyne circuit": mạch đổi tần.

    • The engineer designed a new superheterodyne circuit for better sensitivity. (Kỹ sư đã thiết kế một mạch đổi tần mới để độ nhạy tốt hơn.)
  • "superheterodyne reception": sự thu sóng theo phương pháp đổi tần.

    • This device is known for its clear superheterodyne reception. (Thiết bị này được biết đến với khả năng thu sóng đổi tần rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superhet (n, viết tắt): cách gọi tắt thông dụng của "superheterodyne".

    • This is a simple superhet design. (Đây một thiết kế máy thu đổi tần đơn giản.)
  • Heterodyne (động từ/danh từ): trộn tần, hiện tượng tạo ra tần số sai biệt.

    • To heterodyne two signals is a key process. (Việc trộn hai tín hiệu một quá trình then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Frequency-conversion receiver: máy thu chuyển đổi tần số. (Thuật ngữ kỹ thuật mô tả cùng nguyên .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)

superheaterodyne

A radio technician adjusts the superheaterodyne to improve reception.

danh từ
  1. (rađiô) máy thu đổi tần