superhétérodyne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật vô tuyến) Máy thu đổi tần: Một loại máy thu sóng vô tuyến sử dụng kỹ thuật trộn tần số (hétérodyne) để chuyển đổi tần số của tín hiệu thu được thành một tần số trung gian cố định, dễ dàng hơn cho việc khuếch đại và lọc, nhằm cải thiện độ chọn lọc và độ ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le principe du superhétérodyne a révolutionné la conception des récepteurs radio. (Nguyên lý máy thu đổi tần đã cách mạng hóa việc thiết kế các máy thu thanh.)
- Ce vieux poste de radio utilise une technologie superhétérodyne. (Chiếc máy thu thanh cũ này sử dụng công nghệ máy thu đổi tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Récepteur superhétérodyne: Cụm từ kỹ thuật để chỉ đầy đủ "máy thu đổi tần".
- La plupart des récepteurs modernes sont des récepteurs superhétérodyne. (Hầu hết các máy thu hiện đại đều là máy thu đổi tần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérodyne (adj, n): (kỹ thuật) trộn tần; máy thu dùng nguyên lý trộn tần (một dạng đơn giản hơn).
- Fréquence intermédiaire (n): Tần số trung gian, một khái niệm trung tâm trong nguyên lý hoạt động của máy thu superhétérodyne.
Từ đồng nghĩa
- Récepteur à changement de fréquence: Máy thu chuyển đổi tần số (cách giải thích kỹ thuật).
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: Từ ghép của tiền tố "super-" (siêu, trên) và "hétérodyne" (bản thân từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "heteros" - khác và "dynamis" - lực), chỉ kỹ thuật trộn hai tần số khác nhau để tạo ra tần số mới.
- Lĩnh vực sử dụng: Thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật điện tử, viễn thông, đặc biệt là trong thiết kế máy thu thanh, máy thu hình và các thiết bị thu sóng vô tuyến.
danh từ giống đực
- (rađiô) máy thu đổi tần