superincumbency
/,sju:pərin'kʌmbənsi/ Cách viết khác : (superincumbence) /,sju:pərin'kʌmbəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nằm chồng lên; sự treo ở trên: Trạng thái hoặc vị trí của một vật nằm, đè lên hoặc được treo phía trên một vật khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả hình học, kiến trúc hoặc các lớp vật chất xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superincumbency of the rock layers tells a story of ancient geological events. (Sự nằm chồng lên của các lớp đá kể một câu chuyện về các sự kiện địa chất cổ đại.)
- The architect considered the superincumbency of the upper floors when designing the foundation. (Kiến trúc sư đã tính đến sự đè lên của các tầng trên khi thiết kế nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principle of superincumbency": Nguyên lý về sự chồng lớp, thường được áp dụng trong địa chất học để mô tả trật tự các lớp trầm tích, trong đó lớp trẻ hơn nằm trên lớp già hơn.
- According to the principle of superincumbency, the fossils in the upper layer are younger. (Theo nguyên lý về sự chồng lớp, các hóa thạch ở lớp trên thì trẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Superincumbent (tính từ): Nằm chồng lên, đè lên phía trên.
- The superincumbent weight of the snow caused the roof to collapse. (Trọng lượng đè lên của tuyết đã khiến mái nhà sập.)
- Superincumbence (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "superincumbency".
Từ đồng nghĩa
- Overlying: Nằm trên, phủ lên trên.
- Superposition: Sự xếp chồng, sự đặt lên trên.
Từ trái nghĩa
- Subjacency: Vị trí nằm bên dưới.
- Underlying: Nằm bên dưới, cơ bản.
danh từ
- sự nằm chồng lên; sự treo ở trên