superinduce

/,sju:pərin'dju:s/
Học thuật
Thân thiện
superinduce

A doctor superinduces a second medication to enhance the treatment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa thêm vào, gây thêm: Hành động đưa thêm một yếu tố, tác nhân, hoặc tình trạng mới vào một tình huống đã tồn tại, thường dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái phức tạp hơn.
    • Làm phát sinh thêm: Chỉ việc một yếu tố mới xuất hiện hoặc được áp dụng, dẫn đến sự phát sinh của một hiệu ứng, bệnh , hoặc điều kiện bổ sung.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The doctor warned that stress could superinduce a heart condition in patients with high blood pressure. (Bác sĩ cảnh báo rằng căng thẳng có thể gây thêm bệnh timnhững bệnh nhân huyết áp cao.)
    • Adding this new chemical might superinduce an unpredictable reaction in the mixture. (Việc thêm hóa chất mới này có thể làm phát sinh thêm một phản ứng khó lường trong hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/ sinh học: Thường dùng để mô tả việc một tác nhân (như thuốc, bệnh) gây ra một tình trạng bệnh mới hoặc bổ sung trên nền một tình trạng sẵn.
    • The infection superinduced a state of severe dehydration. (Nhiễm trùng đã gây thêm tình trạng mất nước nghiêm trọng.)
  • Trong triết học hoặc lập luận: Có thể dùng để chỉ việc đưa thêm một nguyên nhân hoặc lý do phụ vào để giải thích một hiện tượng.
    • We must consider all factors and not superinduce unnecessary complications. (Chúng ta phải xem xét mọi yếu tố không đưa thêm vào những phức tạp không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Superinduction (danh từ): Sự đưa thêm vào, sự gây thêm.
    • The superinduction of a second illness complicated the treatment. (Việc gây thêm một bệnh thứ hai đã làm phức tạp hóa quá trình điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Add (v): Thêm vào.
  • Introduce (v): Đưa vào, giới thiệu.
  • Precipitate (v): Thúc đẩy, làm cho (một tình huống xấu) xảy ra nhanh hơn.
  • Trigger (v): Kích hoạt, gây ra.
Từ trái nghĩa
  • Remove (v): Loại bỏ.
  • Prevent (v): Ngăn ngừa.
  • Simplify (v): Đơn giản hóa.
Lưu ý sử dụng
  • "Superinduce" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản y khoa, khoa học, hoặc triết học.
  • Từ này nhấn mạnh việc yếu tố mới được thêm vào hoặc một cái đó đã sẵn, thường mang hàm ý về một kết quả phức tạp hoặc không mong muốn.
superinduce

A doctor superinduces a second medication to enhance the treatment.

ngoại động từ
  1. đưa thêm vào