superinduction
/,sju:pərin'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses superinduction to enhance the magnetic field in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đưa thêm vào, sự thêm vào sau: "superinduction" chỉ hành động hoặc quá trình đưa thêm một yếu tố, chất, hoặc đặc tính mới vào một cái gì đó đã tồn tại trước đó. Nó thường hàm ý sự bổ sung xảy ra sau hoặc trên nền tảng của cái đã có.
- Sự cảm ứng thêm: Trong một số ngữ cảnh khoa học, từ này có thể ám chỉ hiện tượng cảm ứng hoặc kích hoạt thêm một quá trình sinh học hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superinduction of a new clause changed the entire meaning of the contract. (Việc đưa thêm một điều khoản mới vào đã thay đổi toàn bộ ý nghĩa của hợp đồng.)
- Researchers studied the superinduction of the protein under stress conditions. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiện tượng cảm ứng thêm của protein trong điều kiện căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học/logic: Có thể dùng để chỉ việc đưa thêm một tiền đề hoặc một nguyên lý phụ vào một lập luận.
- The argument's validity depended on the superinduction of an unstated assumption. (Tính hợp lệ của lập luận phụ thuộc vào việc đưa thêm một giả định không được nêu ra.)
Trong y học/sinh học: Thường dùng để mô tả việc kích thích sản xuất thêm một chất (như enzyme, cytokine) vượt trên mức bình thường.
- The treatment aims at the superinduction of interferon to boost the immune response. (Phương pháp điều trị nhằm mục đích cảm ứng thêm interferon để tăng cường phản ứng miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Superinduce (động từ): đưa thêm vào, gây ra thêm.
- The chemical may superinduce an allergic reaction. (Hóa chất đó có thể gây thêm một phản ứng dị ứng.)
Induction (danh từ): sự quy nạp, sự cảm ứng.
- Superadded (tính từ): được thêm vào sau.
Từ đồng nghĩa
- Addition: sự thêm vào.
- Introduction: sự đưa vào, sự giới thiệu.
- Superaddition: sự thêm vào trên cái đã có (nghĩa rất gần).
Từ trái nghĩa
- Removal: sự loại bỏ.
- Deduction: sự khấu trừ, sự suy diễn.
- Reduction: sự giảm bớt.
A scientist uses superinduction to enhance the magnetic field in the laboratory.
danh từ
- sự đưa thêm vào