superman

/'sju:pəmæn/
Học thuật
Thân thiện
superman

Un superman vole dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Siêu nhân: Một người sức mạnh, khả năng hoặc phẩm chất vượt xa mức bình thường của con người. Từ này thường dùng để chỉ mộttưởng về con người hoàn hảo, vượt trội về thể chất tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il se prend pour un superman après avoir soulevé cette lourde valise. (Anh ta nghĩ mìnhsiêu nhân sau khi nhấc được chiếc vali nặng đó.)
    • Dans la bande dessinée, Superman est un héros venu de la planète Krypton. (Trong truyện tranh, Supermanmột anh hùng đến từ hành tinh Krypton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être un vrai superman: Là một siêu nhân thực sự (thường dùng một cách ẩn dụ để chỉ người sức chịu đựng hoặc năng lực phi thường).
    • Avec tout le travail qu'il accomplit, c'est un vrai superman. (Với khối lượng công việc anh ấy hoàn thành, anh ấy đúngmột siêu nhân thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Surhomme (danh từ giống đực): Siêu nhân (một khái niệm triết học, đặc biệt gắn với Nietzsche, chỉ con ngườitưởng vượt lên trên những giá trị thông thường).
  • Héros (danh từ giống đực): Anh hùng, người hùng.
Từ đồng nghĩa
  • Surhomme: Siêu nhân (nghĩa triết học).
  • Héros: Anh hùng.
  • Géant (nghĩa bóng): Người khổng lồ, vĩ nhân (trong một lĩnh vực).
Lưu ý
  • "Superman" (viết hoa chữ S) thường dùng để chỉ nhân vật truyện tranh nổi tiếng của DC Comics.
  • "superman" (viết thường) dùng theo nghĩa chung để chỉ một người năng lực phi thường.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh đã được du nhập vào tiếng Pháp.
superman

Un superman vole dans le ciel bleu.

danh từ giống đực (số nhiều supermen)
  1. siêu nhân

Từ có nhắc đến "superman"