supermarket

/'sju:pə'mɑ:kit/
Học thuật
Thân thiện
supermarket

A family shops for groceries in the supermarket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu thị: Một cửa hàng bán lẻ lớn, thường tự phục vụ, chuyên bán nhiều loại thực phẩm (đồ ăn, sản phẩm từ sữa) hàng hóa gia dụng khác nhau dưới một mái nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to go to the supermarket to buy groceries for the week. (Chúng ta cần đi siêu thị để mua thực phẩm cho cả tuần.)
    • This supermarket is open 24 hours a day. (Siêu thị này mở cửa 24 giờ một ngày.)
    • She found everything she needed in one supermarket. ( ấy tìm thấy mọi thứ mình cần trong một siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supermarket chain": chuỗi siêu thị.

    • That supermarket chain has stores all over the country. (Chuỗi siêu thị đó cửa hàng trên khắp cả nước.)
  • "supermarket trolley/cart": xe đẩy hàng trong siêu thị.

    • Please return your supermarket trolley to the designated area. (Vui lòng trả xe đẩy hàng siêu thị về khu vực quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermarket (n): siêu thị cực lớn, thường nằmngoại ô, diện tích mặt hàng lớn hơn một siêu thị thông thường.
  • Grocery store (n): cửa hàng tạp hóa, thường nhỏ hơn siêu thị.
  • Convenience store (n): cửa hàng tiện lợi, nhỏ, mở cửa nhiều giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Grocery store: cửa hàng tạp hóa (thường nhỏ hơn).
  • Food market: chợ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • "A supermarket sweep": (nghĩa đen) cuộc mua sắm rất nhanh nhiều trong siêu thị; (nghĩa bóng) việc giành được hoặc thu thập một thứ đó rất nhanh chóng dễ dàng.
    • We did a supermarket sweep to get ready for the party. (Chúng tôi đã một chuyến mua sắm thần tốcsiêu thị để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
supermarket

A family shops for groceries in the supermarket.

danh từ
  1. cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn đồ dùng trong nhà)

Từ có nhắc đến "supermarket"