supermarket

/'sju:pə'mɑ:kit/
danh từ
  1. cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn đồ dùng trong nhà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "supermarket"

supermarket
A family shops for groceries in the supermarket.