supermolecule

/,sju:pə'mɔlikju:l/
Học thuật
Thân thiện
supermolecule

A scientist examines a supermolecule model in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tử kép, siêu phân tử: Một cấu trúc phân tử lớn phức tạp, được hình thành từ sự liên kết của nhiều phân tử nhỏ hơn thông qua các lực tương tác yếu (như liên kết hydro, tương tác van der Waals) thay vì liên kết cộng hóa trị mạnh. thường chỉ các phân tử sinh học cực kỳ lớn phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • DNA and proteins are examples of biological supermolecules. (DNA protein những dụ về các siêu phân tử sinh học.)
    • The researchers designed a synthetic supermolecule that can mimic photosynthesis. (Các nhà nghiên cứu đã thiết kế một siêu phân tử tổng hợp có thể bắt chước quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học supramolecular: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tập hợp phân tử được tổ chức cao, nơi các đơn vị thành phần vẫn giữ được danh tính riêng biệt của chúng trong cấu trúc lớn hơn.
    • The cage-like structure is a supermolecule assembled from smaller organic units. (Cấu trúc dạng lồng một siêu phân tử được lắp ráp từ các đơn vị hữu cơ nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Macromolecule (n): Đại phân tử. Thường dùng để chỉ các phân tử rất lớn cấu trúc polymer, như DNA, protein, hoặc cellulose, thường được liên kết bằng liên kết cộng hóa trị. "Supermolecule" có thể được coi một loại đại phân tử đặc biệt phức tạp hoặc được lắp ráp.
  • Supramolecular (adj): (Thuộc về) Siêu phân tử.
    • Supramolecular chemistry studies the organization of molecules into larger structures. (Hóa học siêu phân tử nghiên cứu sự tổ chức của các phân tử thành các cấu trúc lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Macromolecule: đại phân tử.
  • Complex molecule: phân tử phức tạp.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "supermolecule" có thể được dùng với nghĩa hẹp hơn để chỉ một tập hợp phân tử rõ ràng, trong khi "macromolecule" nhấn mạnh vào kích thước khổng lồ chuỗi polymer. Tuy nhiên, trong cách dùng phổ biến, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ các phân tử sinh học cực lớn.
supermolecule

A scientist examines a supermolecule model in the laboratory.

danh từ
  1. phân tử kép