supermundane

/,sju:pə'mʌndein/
Học thuật
Thân thiện
supermundane

A hero with supermundane strength lifts a car to save a trapped kitten.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu phàm, vượt lên trên thế giới trần tục: "Supermundane" mô tả những thuộc về hoặc vượt ra ngoài phạm vi của thế giới vật chất, thông thường; tính chất tâm linh, siêu nhiên hoặc cao cấp hơn hẳn so với những thứ tầm thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monk sought a supermundane truth beyond everyday concerns. (Nhà sư tìm kiếm một chân lý siêu phàm vượt lên trên những mối bận tâm thường nhật.)
    • Her poetry often explores supermundane themes of cosmic unity. (Thơ của thường khám phá những chủ đề siêu phàm về sự hợp nhất vũ trụ.)
    • They believed the artifact possessed a supermundane power. (Họ tin rằng cổ vật sở hữu một sức mạnh siêu phàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tôn giáo: Thường dùng để phân biệt giữa thực tại tâm linh (supermundane) thực tại vật chất (mundane).
    • The philosopher distinguished between mundane pleasures and supermundane bliss. (Triết gia phân biệt giữa những thú vui trần tục niềm hạnh phúc siêu phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mundane (adj): trần tục, tầm thường, thuộc về thế giới vật chất. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Supermundanity (n): tính chất siêu phàm, trạng thái siêu phàm. (Danh từ hóa của "supermundane").
Từ đồng nghĩa
  • Transcendental: siêu việt.
  • Supramundane: siêu thế (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Mundane: trần tục, tầm thường.
  • Earthly: thuộc về trần thế.
  • Worldly: thế tục.
supermundane

A hero with supermundane strength lifts a car to save a trapped kitten.

tính từ
  1. siêu phàm

Từ gần giống