supernatant

/,sju:pə'neitənt/
Học thuật
Thân thiện
supernatant

The scientist carefully pours off the clear supernatant into a fresh beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nổi trên mặt, ở lớp trên: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc lớp chất lỏng nổi lên trên bề mặt của một chất rắn lắng đọng (cặn) hoặc một chất kết tủa sau quá trình ly tâm hoặc để yên.
    • Thuộc về lớp trên: Chỉ phần chất lỏng trong suốt được tách ra ở phía trên sau khi các phần tử rắn lắng xuống đáy.
  2. Danh từ:

    • Lớp nước trong, dịch nổi: Phần chất lỏng trong, thường nước hoặc dung dịch, nằm phía trên lớp cặn hoặc chất rắn đã lắng xuống trong một quá trình hóa học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After centrifugation, the supernatant liquid was carefully removed. (Sau khi ly tâm, phần chất lỏng nổi trên mặt đã được cẩn thận gạn bỏ.)
    • The supernatant layer contains the purified protein. (Lớp nổi trên mặt chứa protein đã được tinh sạch.)
  • Danh từ:

    • The researcher discarded the pellet and kept the supernatant for analysis. (Nhà nghiên cứu đã bỏ phần cặn giữ lại phần dịch nổi để phân tích.)
    • Pour off the supernatant without disturbing the sediment. (Hãy đổ phần nước trong ra không làm xáo trộn lớp cặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supernatant fraction": Phần dịch nổi, thường dùng trong sinh học phân tử hóa sinh để chỉ phần dung dịch chứa các thành phần hòa tan sau khi tách tế bào hoặc kết tủa.

    • The supernatant fraction was used for the enzyme assay. (Phần dịch nổi đã được sử dụng cho phép đo hoạt tính enzyme.)
  • "Supernatant fluid": Dịch nổi, cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh trạng thái lỏng của phầntrên.

    • The supernatant fluid was clear and colorless. (Dịch nổi trong suốt không màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Supernate (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ phần chất lỏng nổi trên mặt.
  • Precipitate (danh từ/tính từ): Chất kết tủa hoặc phần rắn lắng xuống đáy, trái nghĩa với "supernatant".
  • Pellet (danh từ): Viên cặn, phần chất rắn nhỏ gọn lắng xuống đáy sau ly tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Overlying liquid: Chất lỏng nằm phía trên.
  • Clear liquid: Chất lỏng trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "supernatant" do đây một thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "supernatant" do đây thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong phòng thí nghiệm khoa học.)

supernatant

The scientist carefully pours off the clear supernatant into a fresh beaker.

tính từ
  1. nổi trên mặt