supernaturalise
/,sju:pə'nætʃrəlaiz/ Cách viết khác : (supernaturalise) /,sju:pə'nætʃrəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Siêu tự nhiên hóa: Gán cho một sự vật, hiện tượng hoặc giải thích một sự kiện bằng các nguyên nhân hoặc thuộc tính vượt ra ngoài quy luật tự nhiên đã biết, thường liên quan đến thần linh, ma quỷ hoặc các lực lượng huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some ancient cultures would supernaturalise natural events like thunderstorms, attributing them to the anger of gods. (Một số nền văn hóa cổ đại thường siêu tự nhiên hóa các hiện tượng tự nhiên như giông bão, quy chúng là do sự giận dữ của các vị thần.)
- The author's tendency to supernaturalise human emotions made his stories deeply mystical. (Khuynh hướng siêu tự nhiên hóa những cảm xúc con người của tác giả đã khiến các câu chuyện của ông trở nên huyền bí sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn hóa/học thuật: Hành động giải thích các hiện tượng xã hội hoặc lịch sử thông qua lăng kính tâm linh thay vì các nguyên nhân vật chất hay xã hội học.
- Historians caution against the impulse to supernaturalise the origins of ancient monuments without archaeological evidence. (Các nhà sử học cảnh báo chống lại sự thôi thúc siêu tự nhiên hóa nguồn gốc của các tượng đài cổ đại mà không có bằng chứng khảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Supernatural (adj): (thuộc về) siêu nhiên, siêu tự nhiên.
- Many folktales involve supernatural beings. (Nhiều câu chuyện dân gian liên quan đến các sinh vật siêu nhiên.)
- Supernaturalism (n): thuyết siêu nhiên, niềm tin vào thế giới siêu nhiên.
- His philosophy is rooted in supernaturalism. (Triết lý của ông ấy bắt nguồn từ thuyết siêu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mystify: làm cho huyền bí, thần bí hóa.
- Spiritualize: tinh thần hóa, quy cho nguyên nhân tâm linh.
Từ trái nghĩa
- Naturalise: tự nhiên hóa, giải thích bằng các nguyên nhân tự nhiên.
- Rationalize: hợp lý hóa, giải thích bằng lý trí và logic.
Ghi chú sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh học thuật, phân tích văn hóa, tôn giáo hoặc phê bình văn học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Hành động "supernaturalise" thường mang hàm ý một sự áp đặt hoặc diễn giải chủ quan từ bên ngoài, hơn là một niềm tin nội tại.
ngoại động từ
- siêu tự nhiên hoá