supernaturalist
/,sju:pə'nætʃrəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên: Một người tin tưởng vào sự tồn tại của các hiện tượng, thực thể hoặc lực lượng vượt ra ngoài các quy luật tự nhiên đã biết và không thể giải thích được bằng khoa học thông thường.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa siêu tự nhiên: Miêu tả niềm tin, học thuyết hoặc đặc điểm gắn liền với việc thừa nhận thế giới siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- As a firm supernaturalist, she believed in ghosts and psychic phenomena. (Là một người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên kiên định, cô ấy tin vào ma và các hiện tượng tâm linh.)
- The debate featured a scientist and a supernaturalist. (Cuộc tranh luận có sự tham gia của một nhà khoa học và một người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên.)
Tính từ:
- His supernaturalist worldview influenced all his writings. (Thế giới quan mang tính siêu nhiên của ông ảnh hưởng đến tất cả các tác phẩm của ông.)
- The book explores supernaturalist beliefs across different cultures. (Cuốn sách khám phá những niềm tin mang tính siêu nhiên trên các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supernaturalist interpretation": Cách giải thích theo lập trường siêu nhiên.
- He offered a supernaturalist interpretation of the ancient myth. (Ông ấy đưa ra một cách giải thích mang tính siêu nhiên cho thần thoại cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Supernaturalism (n): Chủ nghĩa siêu nhiên, học thuyết hoặc niềm tin vào thế giới siêu nhiên.
- Supernaturalism is a central theme in many religions. (Chủ nghĩa siêu nhiên là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
Supernatural (adj): Siêu nhiên, thuộc về thế giới bên kia hoặc không thể giải thích bằng tự nhiên.
- Many stories involve supernatural powers. (Nhiều câu chuyện liên quan đến sức mạnh siêu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Believer in the supernatural (người tin vào sự siêu nhiên), occultist (người theo thuyết huyền bí - trong một số ngữ cảnh).
- Tính từ: Supernaturalistic (mang tính siêu nhiên).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Naturalist (người theo chủ nghĩa tự nhiên), materialist (người theo chủ nghĩa duy vật), skeptic (người hoài nghi).
- Tính từ: Naturalistic (mang tính tự nhiên), materialistic (duy vật), rationalist (duy lý).
danh từ
- người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên