supernutrition
/,sju:pənju:'triʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn quá mức: Tình trạng cung cấp hoặc hấp thụ chất dinh dưỡng vượt quá nhu cầu thông thường hoặc mức độ có lợi cho cơ thể, thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Overnutrition and supernutrition are both forms of malnutrition. (Thừa dinh dưỡng và sự quá dinh dưỡng đều là các dạng của suy dinh dưỡng.)
- The doctor warned that supernutrition could be as harmful as undernutrition. (Bác sĩ cảnh báo rằng sự quá dinh dưỡng có thể có hại như thiếu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the risks of supernutrition": những rủi ro của việc quá dinh dưỡng.
- Modern society must address the risks of supernutrition from excessive calorie intake. (Xã hội hiện đại phải giải quyết những rủi ro của sự quá dinh dưỡng do hấp thụ quá nhiều calo.)
Biến thể và từ gần giống
- Overnutrition (n): sự thừa dinh dưỡng (thường dùng thay thế cho 'supernutrition').
- Hyperalimentation (n): sự cung cấp dinh dưỡng quá mức (thường trong bối cảnh y tế).
Từ đồng nghĩa
- Overnourishment: sự cho ăn quá mức, sự dinh dưỡng quá độ.
- Excessive nutrition: dinh dưỡng quá mức.
Từ trái nghĩa
- Undernutrition: sự thiếu dinh dưỡng.
- Malnutrition: sự suy dinh dưỡng (nói chung).
danh từ
- sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn quá mức thường