superordinary

/'sju:pər'ɔ:dnri/
Học thuật
Thân thiện
superordinary

A superordinary rainbow appeared after the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác thường, phi thường: Mô tả một thứ đó vượt ra ngoài mức độ bình thường, thông thường hoặc tầm thường. chất lượng, mức độ hoặc đặc điểm đặc biệt, không phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her superordinary talent in music was recognized at a very young age. (Tài năng khác thường của ấy trong âm nhạc đã được công nhận từ khi còn rất nhỏ.)
    • The scientist made a superordinary discovery that changed our understanding of physics. (Nhà khoa học đã một khám phá phi thường làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật .)
    • We were all amazed by the superordinary beauty of the landscape. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước vẻ đẹp khác thường của phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superordinary effort": nỗ lực phi thường.

    • It took superordinary effort to complete the project on time. (Cần một nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "of superordinary value": giá trị đặc biệt, vượt trội.

    • This artifact is of superordinary historical value. (Hiện vật này giá trị lịch sử đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinary (adj): phi thường, lạ thường. (Từ đồng nghĩa phổ biến gần nghĩa nhất với "superordinary").
  • Supernormal (adj): siêu thường, vượt trên mức bình thường.
  • Exceptional (adj): xuất sắc, đặc biệt, ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Extraordinary: phi thường.
  • Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
  • Phenomenal: phi thường, kỳ diệu.
  • Remarkable: đáng chú ý, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Common: phổ biến, thông thường.
  • Average: trung bình.
  • Unremarkable: không đặc biệt.
Lưu ý sử dụng
  • "Superordinary" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "extraordinary" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • nhấn mạnh vào việc vượt lên trên ("super-") tiêu chuẩn thông thường ("ordinary").
superordinary

A superordinary rainbow appeared after the storm.

tính từ
  1. khác thường

Từ có nhắc đến "superordinary"