superorganic

/'sju:pərɔ:'gænik/
Học thuật
Thân thiện
superorganic

A cultural system is a superorganic entity that evolves over time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêu hữu cơ: Thuộc về hoặc liên quan đến các hiện tượng văn hóa, xã hội, hoặc biểu tượng được coi tồn tạimột cấp độ cao hơn hoặc vượt ra ngoàinhân sinh học các quá trình hữu cơ. nhấn mạnh rằng văn hóa một thực thể tự trị, tuân theo các quy luật riêng của , không thể quy giản hoàn toàn về các yếu tố sinh học hay tâm lý cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Language is often considered a superorganic phenomenon because it exists independently of any single speaker. (Ngôn ngữ thường được coi một hiện tượng siêu hữu cơ tồn tại độc lập với bất kỳ người nói đơn lẻ nào.)
    • The anthropologist studied the superorganic aspects of the tribe's social structure. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu các khía cạnh siêu hữu cơ trong cấu trúc xã hội của bộ tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superorganic level": cấp độ siêu hữu cơ.

    • Sociologists analyze institutions at a superorganic level, focusing on patterns beyond individual actions. (Các nhà xã hội học phân tích các thể chếcấp độ siêu hữu cơ, tập trung vào các mô hình vượt ra ngoài hành động cá nhân.)
  • "superorganic nature of culture": bản chất siêu hữu cơ của văn hóa.

    • His theory emphasizes the superorganic nature of culture, arguing it evolves through its own dynamics. (Lý thuyết của ông nhấn mạnh bản chất siêu hữu cơ của văn hóa, cho rằng tiến hóa thông qua động lực riêng của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Superorganism (danh từ): Siêu sinh vật. Một thuật ngữ khác, thường dùng trong sinh học/sinh thái học để chỉ một tập hợp các cá thể (như kiến trong tổ) hoạt động như một thực thể thống nhất.
    • A bee colony is sometimes described as a superorganism. (Một tổ ong đôi khi được mô tả như một siêu sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Supraorganic: Siêu hữu cơ (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Sociocultural: Thuộc về xã hội văn hóa ( phạm vi nghĩa rộng thực tế hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính tự trị tuyệt đối như "superorganic").
Lưu ý về cách dùng
  • Ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học xã hội nhân văn như nhân chủng học, xã hội học, khảo cổ học triết học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tính chuyên môn: "Superorganic" thường gắn liền với các cuộc tranh luận lý thuyết về bản chất của văn hóa xã hội, đặc biệt trong trường phái nhân chủng học văn hóa của Alfred L. Kroeber.
superorganic

A cultural system is a superorganic entity that evolves over time.

tính từ
  1. siêu hữu cơ