superoxygenation

/,sju:pərɔk,sidʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
superoxygenation

A scientist observes superoxygenation in a water sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá oxy hóa: Quá trình bổ sung oxy vượt quá mức bình thường hoặc mức cần thiết cho một hệ thống, môi trường hoặc cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superoxygenation of the water in the aquarium can be harmful to some fish species. (Việc quá oxy hóa nước trong bể có thể gây hại cho một số loài .)
    • Researchers are studying the effects of superoxygenation on wound healing. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sự quá oxy hóa đối với việc chữa lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ việc cung cấp oxy ở nồng độ cao hơn bình thường cho bệnh nhân hoặc trong một quy trình điều trị, đôi khi với mục đích trị liệu.

    • Hyperbaric therapy involves the controlled superoxygenation of blood. (Liệu pháp oxy cao áp liên quan đến việc quá oxy hóa máu một cách kiểm soát.)
  • Trong xử lý môi trường: Chỉ quá trình tăng cường oxy hòa tan trong nước thải hoặc hệ sinh thái thủy sinh vượt mức tự nhiên.

    • Superoxygenation is sometimes used in lakes to prevent fish kills. (Sự quá oxy hóa đôi khi được sử dụng trong các hồ để ngăn chặn hiện tượng chết hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Superoxygenate (động từ): Làm quá oxy hóa.

    • The machine is designed to superoxygenate the blood. (Máy này được thiết kế để làm quá oxy hóa máu.)
  • Hyperoxygenation (danh từ): Sự tăng oxy hóa, thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh y học.

    • Hyperoxygenation is a critical step in some surgical procedures. (Sự tăng oxy hóa một bước quan trọng trong một số thủ thuật phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxygen supersaturation: Sự bão hòa oxy vượt mức.
  • Hyperoxia: Tình trạng thừa oxy (thường dùng trong sinh lý học y học).
Lưu ý
  • "Superoxygenation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, sinh học, hóa học công nghệ môi trường. khác với việc cung cấp oxy thông thườngmức độ cường độ cao hơn, đôi khi có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn.
superoxygenation

A scientist observes superoxygenation in a water sample.

danh từ
  1. sự quá oxy hoá