superparasitic
/,sju:pə,pærə'sitik/
Học thuậtThân thiện
A wasp larva exhibits superparasitic behavior by feeding on another parasite inside a caterpillar.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ký sinh cấp hai: Thuật ngữ trong sinh vật học chỉ một sinh vật ký sinh trên một sinh vật ký sinh khác. Đây là một dạng quan hệ ký sinh phức tạp, trong đó sinh vật "superparasitic" là kẻ ký sinh bậc hai, còn vật chủ trực tiếp của nó lại là một ký sinh trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some wasp species exhibit a superparasitic lifestyle. (Một số loài ong bắp cày thể hiện lối sống ký sinh cấp hai.)
- The superparasitic relationship was observed in the insect community. (Mối quan hệ ký sinh cấp hai được quan sát thấy trong quần thể côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superparasitic behavior": Hành vi ký sinh cấp hai.
- Researchers are studying the evolution of superparasitic behavior. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tiến hóa của hành vi ký sinh cấp hai.)
"Superparasitic insect": Côn trùng ký sinh cấp hai.
- This superparasitic insect lays its eggs inside the larva of another parasite. (Loài côn trùng ký sinh cấp hai này đẻ trứng vào bên trong ấu trùng của một ký sinh trùng khác.)
Biến thể và từ gần giống
Superparasitism (n): Hiện tượng ký sinh cấp hai.
- Superparasitism is a complex ecological interaction. (Hiện tượng ký sinh cấp hai là một tương tác sinh thái phức tạp.)
Hyperparasite (n): Siêu ký sinh trùng (từ đồng nghĩa chỉ sinh vật ký sinh cấp hai).
- A hyperparasite ultimately depends on the health of its host parasite. (Một siêu ký sinh trùng cuối cùng phụ thuộc vào sức khỏe của ký sinh trùng vật chủ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperparasitic: (tính từ) Có tính chất siêu ký sinh, ký sinh cấp hai.
- Secondary parasitic: Ký sinh thứ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
A wasp larva exhibits superparasitic behavior by feeding on another parasite inside a caterpillar.
tính từ
- (sinh vật học) ký sinh cấp hai