superpcrasite

/,sju:pə'pærəsait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ký sinh cấp hai: Trong sinh vật học, "superparasite" chỉ một sinh vậtsinh sống trên hoặc bên trong một sinh vật ký sinh khác. một cấp độ ký sinh thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wasp larva is a superparasite that feeds on the larva of another parasitic insect. (Ấu trùng ong bắp cày một loài ký sinh cấp hai, ăn ấu trùng của một loài côn trùng ký sinh khác.)
    • Studying superparasites helps us understand complex food webs. (Việc nghiên cứu các loài ký sinh cấp hai giúp chúng ta hiểu về các mạng lưới thức ăn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyperparasite": Từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa ký sinh cấp hai hoặc ký sinh trên một vật ký sinh.
    • Hyperparasites can be used as biological control agents. (Các loài ký sinh cấp hai có thể được sử dụng như tác nhân kiểm soát sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasite (n): Vật ký sinh.
    • The tick is a common parasite on dogs. (Ve bét một loài ký sinh phổ biến trên chó.)
  • Parasitism (n): Quan hệ ký sinh.
    • Parasitism is a type of symbiotic relationship. (Quan hệ ký sinh một dạng quan hệ cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperparasite: Vật ký sinh cấp hai.
  • Secondary parasite: Vật ký sinh thứ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

danh từ
  1. (sinh vật học) loài ký sinh cấp hai