superphysical
/,sju:pə'fizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc tồn tại ngoài phạm vi của các định luật vật lý thông thường; siêu vật lý: "superphysical" mô tả những hiện tượng, lực lượng, hoặc thực thể được cho là vượt ra ngoài sự giải thích của khoa học vật lý thông thường, thường liên quan đến tâm linh, tâm thức hoặc các chiều không gian khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many ancient philosophies discuss superphysical realms beyond our material world. (Nhiều triết lý cổ đại thảo luận về các cõi giới siêu vật lý vượt ra ngoài thế giới vật chất của chúng ta.)
- Some researchers are interested in superphysical phenomena that science cannot yet explain. (Một số nhà nghiên cứu quan tâm đến các hiện tượng siêu vật lý mà khoa học hiện chưa thể giải thích.)
- He claimed to have a superphysical experience during meditation. (Anh ấy tuyên bố đã có một trải nghiệm siêu vật lý trong lúc thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superphysical reality": thực tại siêu vật lý.
- The concept of a superphysical reality is central to many mystical traditions. (Khái niệm về một thực tại siêu vật lý là trung tâm của nhiều truyền thống thần bí.)
"superphysical forces": các lực lượng siêu vật lý.
- The story involves heroes battling superphysical forces of darkness. (Câu chuyện liên quan đến những anh hùng chiến đấu với các thế lực bóng tối siêu vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
Metaphysical (adj): siêu hình học, liên quan đến những nguyên lý trừu tượng vượt lên trên thế giới vật chất.
- They engaged in a deep metaphysical discussion. (Họ tham gia vào một cuộc thảo luận siêu hình học sâu sắc.)
Paranormal (adj): huyền bí, dị thường, liên quan đến những hiện tượng nằm ngoài khả năng giải thích khoa học thông thường.
- She investigates paranormal activities. (Cô ấy điều tra các hoạt động huyền bí.)
Extraphysical (adj): ngoài vật lý, có nghĩa tương tự "superphysical".
- The theory proposes an extraphysical dimension. (Giả thuyết đề xuất một chiều không gian ngoài vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Non-physical: phi vật chất.
- Transcendental: siêu việt, vượt lên trên kinh nghiệm thông thường.
- Supersensible: siêu cảm giác, vượt quá nhận thức bằng giác quan thông thường.
Từ trái nghĩa
- Physical: vật lý, thuộc về vật chất.
- Material: vật chất.
- Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy được.
tính từ
- siêu vật lý