superposable

/,sju:pə'pouzəbl/
Học thuật
Thân thiện
superposable

Deux triangles superposables sont placés l'un sur l'autre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chồng lên nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều hình dạng, vật thể hoặc cấu trúc có thể được đặt chính xác lên trên nhau không sự sai lệch, thường chúng giống hệt nhau về hình dạng kích thước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces deux triangles sont superposables. (Hai tam giác này có thể chồng lên nhau.)
    • Pour vérifier la congruence, il faut que les figures soient superposables. (Để kiểm tra tính đồng dạng, các hình phải có thể chồng lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để chứng minh hai hìnhbằng nhau hoặc đồng dạng.
    • La démonstration par superposition prouve que les angles sont superposables. (Phép chứng minh bằng phương pháp chồng hình chứng tỏ các góc có thể chồng lên nhau.)
  • Trong hóa học hoặc vật: Có thể mô tả các phân tử, orbital hoặc trạng thái sóng có thể chồng chất lên nhau.
    • Les orbitales atomiques sont superposables par symétrie. (Các orbital nguyên tử có thể chồng lên nhau nhờ đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superposer (động từ): chồng lên, đặt lên trên.
    • Superposer deux feuilles de papier. (Chồng hai tờ giấy lên nhau.)
  • Superposition (danh từ): sự chồng chất, sự xếp chồng.
    • Le principe de superposition en physique. (Nguyênchồng chất trong vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Coïncident (adj): trùng khớp, khớp nhau.
  • Identique par la forme (cụm từ): giống hệt về hình dạng.
Từ trái nghĩa
  • Non superposable (adj): không thể chồng lên nhau.
  • Différent (adj): khác biệt.
superposable

Deux triangles superposables sont placés l'un sur l'autre.

tính từ
  1. có thể chồng lên nhau
    • Figures superposables
      hình có thể chồng lên nhau