superposé

Học thuật
Thân thiện
superposé

Les feuilles sont superposées sur la tige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xếp chồng lên nhau: Mô tả các vật thể hoặc lớp được đặt chồng lên nhau theo từng tầng, lớp.
    • Chồng lên: Trong ngữ cảnh khoa học, chỉ trạng thái của các yếu tố nằm trên cùng một trục thẳng đứng nhưngcác độ cao khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les couches géologiques sont superposées. (Các lớp địa chất xếp chồng lên nhau.)
    • Les images sont superposées dans ce montage photo. (Các hình ảnh được chồng lên nhau trong bản dựng ảnh này.)
    • Les pétales de cette fleur sont superposés. (Những cánh hoa của bông hoa này xếp chồng lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học vật: Dùng để mô tả nguyênchồng chập (principe de superposition), khi hiệu ứng tổng thểtổng của các hiệu ứng thành phần.

    • Le principe de superposition est fondamental en mécanique quantique. (Nguyênchồng chậpnền tảng trong cơ học lượng tử.)
  • Trong đồ họa máy tính: Chỉ việc chồng các lớp hình ảnh (calques) để tạo thành một hình ảnh tổng hợp.

    • L'interface utilise des fenêtres superposées. (Giao diện sử dụng các cửa sổ xếp chồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Superposer (động từ): Xếp chồng lên, đặt chồng lên.

    • Il faut superposer les tissus avant de les coudre. (Cần xếp chồng các miếng vải lên nhau trước khi may.)
  • Superposition (danh từ): Sự xếp chồng, sự chồng chất.

    • La superposition des couleurs crée un effet unique. (Sự chồng lớp của các màu sắc tạo ra hiệu ứng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Empilé: Chất đống, chồng chất (thường cho vật rời).
  • Imbriqué: Xếp lớp lợp lên nhau (như ngói).
Từ trái nghĩa
  • Aligné: Xếp thẳng hàng, ngang bằng.
  • Dissocié: Tách rời, không chồng lấn.
  • Juxtaposé: Đặt cạnh nhau, song song.
superposé

Les feuilles sont superposées sur la tige.

tính từ
  1. (thực vật học) xếp chồng

Từ chứa "superposé"