superposé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xếp chồng lên nhau: Mô tả các vật thể hoặc lớp được đặt chồng lên nhau theo từng tầng, lớp.
- Chồng lên: Trong ngữ cảnh khoa học, chỉ trạng thái của các yếu tố nằm trên cùng một trục thẳng đứng nhưng ở các độ cao khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les couches géologiques sont superposées. (Các lớp địa chất xếp chồng lên nhau.)
- Les images sont superposées dans ce montage photo. (Các hình ảnh được chồng lên nhau trong bản dựng ảnh này.)
- Les pétales de cette fleur sont superposés. (Những cánh hoa của bông hoa này xếp chồng lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và vật lý: Dùng để mô tả nguyên lý chồng chập (principe de superposition), khi hiệu ứng tổng thể là tổng của các hiệu ứng thành phần.
- Le principe de superposition est fondamental en mécanique quantique. (Nguyên lý chồng chập là nền tảng trong cơ học lượng tử.)
Trong đồ họa máy tính: Chỉ việc chồng các lớp hình ảnh (calques) để tạo thành một hình ảnh tổng hợp.
- L'interface utilise des fenêtres superposées. (Giao diện sử dụng các cửa sổ xếp chồng.)
Biến thể và từ liên quan
Superposer (động từ): Xếp chồng lên, đặt chồng lên.
- Il faut superposer les tissus avant de les coudre. (Cần xếp chồng các miếng vải lên nhau trước khi may.)
Superposition (danh từ): Sự xếp chồng, sự chồng chất.
- La superposition des couleurs crée un effet unique. (Sự chồng lớp của các màu sắc tạo ra hiệu ứng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Empilé: Chất đống, chồng chất (thường cho vật rời).
- Imbriqué: Xếp lớp lợp lên nhau (như ngói).
Từ trái nghĩa
- Aligné: Xếp thẳng hàng, ngang bằng.
- Dissocié: Tách rời, không chồng lấn.
- Juxtaposé: Đặt cạnh nhau, song song.