superposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp chồng lên, đặt chồng lên: Hành động đặt một vật này lên trên một vật khác sao cho chúng chồng lên nhau, thườngđể tiết kiệm không gian hoặc tạo thành một chồng, một lớp.
    • Chồng chất, chất đống: Hành động tích lũy hoặc kết hợp nhiều thứ lên nhau, tạo thành một khối hoặc một lớp phức tạp.
    • (Kỹ thuật, Toán học) Chồng lấp, xếp chồng: Trong các lĩnh vực kỹ thuật, đồ họa máy tính hoặc toán học, chỉ việc kết hợp các yếu tố, lớp (layer) hoặc hình ảnh lên trên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải xếp chồng các hồ sơ lên nhau trong thùng carton.)
  • (Chúng ta có thể mặc chồng nhiều lớp quần áo lên nhau khi trời lạnh.)
  • (Nhà thiết kế đồ họa đã chồng hai hình ảnh lên nhau để tạo hiệu ứng thị giác.)
  • (Các lớp địa chất đã chồng chất lên nhau qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superposer des calques": (Đồ họa) Chồng các lớp calque lên nhau. Đây là kỹ thuật phổ biến trong phần mềm chỉnh sửa ảnh.
    • Pour ce montage, il est essentiel de bien superposer les calques. (Để thực hiện bản ghép hình này, việc chồng các lớp calque một cách chính xácrất quan trọng.)
  • "Superposer les fonctions": (Nghĩa bóng) Kiêm nhiệm, đảm nhận nhiều vai trò cùng một lúc.
    • Dans une petite entreprise, les employés doivent souvent superposer les fonctions. (Trong một doanh nghiệp nhỏ, nhân viên thường phải kiêm nhiệm nhiều chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superposition (danh từ giống cái): Sự xếp chồng, sự chồng chất; vị trí chồng lên nhau.
    • La superposition des couleurs crée un nouveau ton. (Sự chồng lớp của các màu sắc tạo ra một tông màu mới.)
  • Superposable (tính từ): Có thể chồng khít lên nhau, trùng khớp.
    • Ces deux triangles sont superposables. (Hai tam giác này có thể chồng khít lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiler: Chất đống, xếp chồng (nhấn mạnh việc tạo thành một chồng cao).
  • Entasser: Chất đống, chồng chất (thường với số lượng lớn, có thể lộn xộn).
  • Cumuler: Tích lũy, kiêm nhiệm (dùng cho chức vụ, nhiệm vụ, đặc quyền).
Từ trái nghĩa
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Disperser: Phân tán, rải ra.
  • Aligner: Xếp thành hàng, sắp xếp ngang hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Se superposer à (quelque chose): (Tự động từ) Tự chồng lên, nằm chồng lên cái gì đó.
    • Une nouvelle couche de peinture se superpose à l'ancienne. (Một lớp sơn mới chồng lên lớp sơn .)
ngoại động từ
  1. xếp chồng, chồng lên nhau
    • Superposer des assiettes
      chồng đĩa lên nhau

Từ chứa "superposer"

Từ có nhắc đến "superposer"