superpréfet

Học thuật
Thân thiện
superpréfet

Le superpréfet examine les documents dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổng thanh tra đặc phái: Một chức vụ hành chính cao cấp trong hệ thống chính quyền Pháp, thường được bổ nhiệm để giám sát điều phối các hoạt động của nhiều tỉnh hoặc vùng, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng hoặc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le superpréfet a été nommé pour coordonner la sécurité dans toute la région. (Tổng thanh tra đặc phái đã được bổ nhiệm để điều phối an ninh trên toàn vùng.)
    • Le rôle du superpréfet est crucial en période de crise nationale. (Vai trò của tổng thanh tra đặc pháirất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superpréfet de zone": tổng thanh tra đặc phái khu vực.
    • Le superpréfet de zone de défense et de sécurité assure la liaison avec les autorités militaires. (Tổng thanh tra đặc phái khu vực phòng thủ an ninh đảm bảo liên lạc với các nhà chức trách quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Préfet (danh từ giống đực): tỉnh trưởng, chánh tỉnh (chức vụ hành chính đứng đầu một tỉnh).
  • Administrateur (danh từ giống đực): nhà quản lý, hành chính viên.
Từ đồng nghĩa
  • Haut fonctionnaire: viên chức cao cấp.
  • Coordinateur interrégional: điều phối viên liên vùng.
superpréfet

Le superpréfet examine les documents dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. tổng thanh tra đặc phái