superproduction

Học thuật
Thân thiện
superproduction

Une superproduction hollywoodienne présente des effets spéciaux spectaculaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ phim đầu nhiều tiền: Một tác phẩm điện ảnh được sản xuất với kinh phí rất lớn, thường dàn diễn viên nổi tiếng, hiệu ứng đặc biệt hoành tráng quy mô sản xuất đồ sộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce nouveau film est une superproduction hollywoodienne. (Bộ phim mới nàymột siêu phẩm Hollywood đầu nhiều tiền.)
    • La superproduction a nécessité un budget de plusieurs centaines de millions de dollars. (Bộ phim đầu lớn này đòi hỏi kinh phí lên tới hàng trăm triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superproduction à grand spectacle": bộ phim đầu lớn với những cảnh quay hoành tráng, ngoạn mục.
    • Le studio prépare une superproduction à grand spectacle sur la mythologie grecque. (Hãng phim đang chuẩn bị một bộ phim đầu khủng với những cảnh quay hoành tráng về thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Superproduit, superproduite (tính từ): được sản xuất với kinh phí rất lớn, được đầu bài bản.
    • Une série télévisée superproduite. (Một bộ phim truyền hình được đầusản xuất rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Film à gros budget: phim ngân sách lớn.
  • Blockbuster (từ mượn tiếng Anh): phim bom tấn, phim cực kỳ thành công về doanh thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'superproduction')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'superproduction')

superproduction

Une superproduction hollywoodienne présente des effets spéciaux spectaculaires.

danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) bộ phim đầu nhiều tiền