superprofit
/,sju:pə'prɔfit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Siêu lợi nhuận: Một khoản lợi nhuận vượt xa mức lợi nhuận bình thường hoặc trung bình, thường thu được trong những điều kiện đặc biệt như độc quyền, khai thác tài nguyên hiếm, hoặc trong các giai đoạn kinh tế bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil company reported superprofits due to the surge in global prices. (Công ty dầu khí báo cáo siêu lợi nhuận do giá dầu toàn cầu tăng vọt.)
- Governments sometimes impose windfall taxes on corporate superprofits. (Các chính phủ đôi khi đánh thuế lợi nhuận bất thường vào siêu lợi nhuận của doanh nghiệp.)
- The debate centered on the ethics of earning superprofits from essential medicines. (Cuộc tranh luận tập trung vào đạo đức của việc kiếm siêu lợi nhuận từ các loại thuốc thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to earn/make a superprofit": kiếm được/ tạo ra một siêu lợi nhuận.
- The tech giant made a superprofit from its patent monopoly. (Gã khổng lồ công nghệ này kiếm được siêu lợi nhuận từ độc quyền bằng sáng chế của mình.)
"superprofit tax": thuế siêu lợi nhuận.
- The proposed superprofit tax aims to redistribute extraordinary earnings. (Loại thuế siêu lợi nhuận được đề xuất nhằm mục đích phân phối lại những khoản thu nhập phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Supernormal profit (n): Lợi nhuận siêu chuẩn (thuật ngữ kinh tế học có nghĩa tương tự).
- Windfall profit (n): Lợi nhuận bất ngờ, lợi nhuận trời cho (nhấn mạnh tính may mắn, bất ngờ).
- Excess profit (n): Lợi nhuận vượt mức.
Từ đồng nghĩa
- Exorbitant profit: lợi nhuận quá mức, cắt cổ.
- Extraordinary profit: lợi nhuận phi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "superprofit" do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superprofit".)