superpuissance

Học thuật
Thân thiện
superpuissance

Une superpuissance influence les affaires mondiales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Siêu cường quốc: Một quốc gia sức mạnh ảnh hưởng vượt trội hẳn so với các quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt về quân sự, kinh tế chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les États-Unis sont considérés comme la seule superpuissance depuis la fin de la Guerre froide. (Hoa Kỳ được coi là siêu cường quốc duy nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh.)
    • La notion de superpuissance implique une capacité d'influence à l'échelle mondiale. (Khái niệm siêu cường quốc bao hàm khả năng gây ảnh hưởng trên quy mô toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être qualifié de superpuissance": được xemmột siêu cường quốc.

    • Ce pays émergent aspire à être qualifié de superpuissance. (Quốc gia mới nổi này khao khát được xemmột siêu cường quốc.)
  • "Le statut de superpuissance": địa vị siêu cường.

    • Maintenir le statut de superpuissance exige des ressources considérables. (Duy trì địa vị siêu cường đòi hỏi những nguồn lực khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puissance (n.f): cường quốc, sức mạnh.

    • La France est une puissance moyenne. (Phápmột cường quốc trung bình.)
  • Hyperpuissance (n.f): siêu cường (thường nhấn mạnh mức độ vượt trội tuyệt đối).

    • Certains analystes parlent d'hyperpuissance pour décrire la domination américaine. (Một số nhà phân tích dùng từ "siêu cường" để mô tả sự thống trị của Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperpuissance: siêu cường (nghĩa gần tương đương, thường dùng trong văn cảnh phân tích chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Rivalité entre superpuissances: sự cạnh tranh giữa các siêu cường.
    • La rivalité entre superpuissances a marqué le XXe siècle. (Sự cạnh tranh giữa các siêu cường đã đánh dấu thế kỷ XX.)
Thành ngữ liên quan
  • Jeu des superpuissances: cuộc chơi của các siêu cường (chỉ sự cạnh tranh địa chính trị giữa các nước lớn).
    • Les petits pays doivent naviguer prudemment dans le jeu des superpuissances. (Các nước nhỏ phải thận trọng điều hướng trong cuộc chơi của các siêu cường.)
superpuissance

Une superpuissance influence les affaires mondiales.

danh từ giống cái
  1. siêu cường quốc

Từ có nhắc đến "superpuissance"