supersaturation

/,sju:pə,sætʃə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supersaturation

A scientist carefully creates a supersaturation in a clear beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá bão hòa: Trạng thái của một dung dịch chứa nhiều chất tan hơn lượng có thể hòa tan trong điều kiện cân bằng thông thường. Đây một trạng thái không ổn định, tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Supersaturation is a key concept in crystal formation. (Sự quá bão hòa một khái niệm then chốt trong việc hình thành tinh thể.)
    • The solution achieved supersaturation after careful cooling. (Dung dịch đạt được trạng thái quá bão hòa sau khi được làm lạnh cẩn thận.)
    • Raindrops often form around particles when the air reaches supersaturation. (Những giọt mưa thường hình thành xung quanh các hạt khi không khí đạt đến trạng thái quá bão hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of supersaturation": Độ quá bão hòa, một đại lượng định lượng mức độ vượt quá nồng độ cân bằng.

    • The degree of supersaturation determines the rate of crystal growth. (Độ quá bão hòa quyết định tốc độ phát triển của tinh thể.)
  • "Metastable supersaturation": Trạng thái quá bão hòa á bền, nơi dung dịch có thể tồn tạitrạng thái quá bão hòa một thời gian không kết tinh ngay lập tức.

    • The solution remained in a state of metastable supersaturation until a seed crystal was introduced. (Dung dịch vẫntrạng thái quá bão hòa á bền cho đến khi một hạt tinh thể mầm được đưa vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersaturated (adj): Ở trạng thái quá bão hòa.

    • A supersaturated solution is highly unstable. (Một dung dịch quá bão hòa rất không ổn định.)
  • Supersaturate (động từ, ít dùng): Làm cho đạt đến trạng thái quá bão hòa.

    • The process is designed to supersaturate the liquid with carbon dioxide. (Quy trình được thiết kế để làm cho chất lỏng đạt trạng thái quá bão hòa với khí carbon dioxide.)
Từ đồng nghĩa
  • Over-saturation: Sự bão hòa vượt mức (ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "supersaturation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supersaturation")

supersaturation

A scientist carefully creates a supersaturation in a clear beaker.

danh từ
  1. sự quá bão hoà