superscribe
/,sju:pə'skraib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết lên trên, viết lên phía trên: Hành động viết hoặc ghi chữ, ký hiệu lên phần trên cùng hoặc bề mặt bên ngoài của một vật gì đó.
- Viết địa chỉ lên (phong bì thư...): Hành động cụ thể là viết thông tin địa chỉ người nhận lên mặt trước của một phong bì thư, bưu kiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Please superscribe the parcel with the recipient's full name and address. (Vui lòng ghi địa chỉ lên bưu kiện với họ tên và địa chỉ đầy đủ của người nhận.)
- The ancient scribe would superscribe a sacred symbol at the top of each scroll. (Người sao chép cổ đại sẽ viết lên trên một biểu tượng thiêng liêng ở phần đầu mỗi cuộn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to superscribe a document": Viết tiêu đề, lời đề từ hoặc hướng dẫn ngắn ở phần đầu một tài liệu.
- The lawyer superscribed the contract with the words "Strictly Confidential". (Luật sư đã viết lên trên hợp đồng dòng chữ "Tuyệt mật".)
Biến thể và từ gần giống
- Superscription (danh từ): Dòng chữ, địa chỉ được viết lên trên; hành động viết lên trên.
- The superscription on the envelope was barely legible. (Dòng địa chỉ viết trên phong bì hầu như không đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Inscribe: Khắc, viết, ghi (lên một bề mặt).
- Address: Ghi địa chỉ (lên phong bì).
Từ trái nghĩa
- Subscribe: Ký tên dưới, viết bên dưới.
ngoại động từ
- viết lên trên, viết lên phía trên
- viết địa chỉ lên (phong bì thư...)